Tin tức
Trang chủ / Tin tức / Tin tức ngành / Rơle năng lượng mới dòng điện cao FH63NE 120A - Được thiết kế để lưu trữ năng lượng quang điện và nguồn điện công nghiệp

Rơle năng lượng mới dòng điện cao FH63NE 120A - Được thiết kế để lưu trữ năng lượng quang điện và nguồn điện công nghiệp

FH63NE Introduction

các FH63NE là một hiệu suất cao, dòng điện cao rơle năng lượng mới được FANHAR phát triển cho hệ thống cung cấp năng lượng và năng lượng mới quang điện (PV). Nó có khả năng chuyển đổi tiếp điểm 120A, kích thước 71mm × 43mm × 24,6mm, hệ thống cách điện Class F UL và khoảng cách tiếp xúc là 3,0mm. Với hiệu suất điện vượt trội, thiết kế an toàn mạnh mẽ và các chứng nhận quốc tế toàn diện, FH63NE đã trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như bộ biến tần PV, hệ thống lưu trữ năng lượng và nguồn điện công nghiệp.

Trong bối cảnh ngành năng lượng mới tăng trưởng nhanh chóng, công suất lắp đặt của bộ biến tần PV và hệ thống chuyển đổi năng lượng (PCS) đã tăng lên đáng kể, thúc đẩy nhu cầu lắp đặt rơle năng lượng mới phù hợp. Là thành phần chuyển mạch điện tử quan trọng trong cột sạc EV, bộ biến tần PV và hệ thống lưu trữ năng lượng, rơle AC năng lượng mới phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về điện áp cao, dòng điện cao, độ bền cách điện cao và tuổi thọ điện dài. FH63NE được phát triển chính xác để đáp ứng xu hướng ngành này, giải quyết hiệu quả nhu cầu cấp thiết của thị trường về rơle dòng điện cao, độ tin cậy cao.

Thông số kỹ thuật điện chính: Khả năng chịu tải, phản hồi, vật liệu cách nhiệt và tiếp xúc

Khả năng chịu tải cao

các FH63NE is rated for 120A 415VAC (resistive load) and 120A 30VDC. Maximum switching voltage is 415VAC/30VDC, and maximum switching capacity reaches 49800VA (AC) or 3600W (DC). This robust load capability enables it to reliably handle frequent high-current switching operations in new energy systems.

Phản ứng nhanh và cuộc sống lâu dài

các tiếp sức có thời gian hoạt động 30ms và thời gian giải phóng 15ms để phản hồi nhanh. Độ bền cơ học là hoạt động 1×10⁶. Tuổi thọ điện cũng đạt 1×10⁶ khi hoạt động ở nhiệt độ môi trường xung quanh 85oC với tải điện trở 120A 415VAC (BẬT/TẮT = 1 giây/9 giây). Độ bền này là tuyệt vời trong số các rơle dòng điện cao tương tự và đáp ứng các yêu cầu về độ ổn định lâu dài của hệ thống PV.

Cách điện và độ bền điện môi vượt trội

các FH63NE offers outstanding insulation performance: initial insulation resistance is 1000MΩ (tested at 500VDC). Dielectric strength is 2000VAC/1min between open contacts and 5000VAC/1min between coil and contacts. Surge voltage withstand capability is 10kV (1.2/50μs), and surge current can withstand 400A at 350VDC for 4ms. These specifications ensure safe operation under harsh conditions such as grid fluctuations and lightning strikes.

Tài liệu liên hệ nâng cao

các FH63NE employs AgSnO₂ (silver tin oxide) contact material. AgSnO₂ composites, with their excellent conductivity, arc erosion resistance, and environmental friendliness, have become the ideal replacement for toxic AgCdO and are widely used in EV charging infrastructure and other applications. Silver tin oxide is currently the most environmentally friendly low-voltage contact material for replacing toxic silver cadmium oxide, offering excellent anti-welding and arc erosion resistance. This material choice ensures contact reliability and long life under frequent high-current switching.

FH63NE Performance Data

Thông số cuộn dây và thiết kế tiết kiệm năng lượng

các FH63NE is available in four coil voltage options: DC 6V, 9V, 12V, and 24V. Coil power consumption is only 4.8W at 23℃ ambient temperature. Detailed parameters are as follows:

Mẹo lựa chọn:

FH63NE Coil

các coil rated voltage should match the control system supply, considering power fluctuations.

Để giảm hiện tượng nóng cuộn dây, hãy sử dụng chức năng điện áp giữ (40%~100% Un), nhưng đảm bảo điện áp giữ không thấp hơn điện áp hoạt động và không vượt quá điện áp liên tục tối đa.

Điện trở cuộn dây tăng ở 85oC và điện áp hoạt động sẽ thay đổi tương ứng; cho phép đủ lợi nhuận trong các ứng dụng thực tế.

Phê duyệt và tuân thủ an toàn

các FH63NE has obtained three major international certifications: UL, TUV, and CQC, covering multiple load types as detailed below:

FH63NE Certification

Khả năng thích ứng với môi trường và hiệu suất cơ học

các FH63NE operates over an ambient temperature range of -40℃ to 85℃ and humidity range of 5% to 85% RH. With UL Class F insulation material, it ensures stable operation even at high temperatures. Vibration resistance: 10Hz~55Hz, 1.5mm amplitude; shock resistance: functional 98m/s² (10g), destructive 980m/s² (100g).

các product features a flux-proofed construction, suitable for PCB wave soldering. Recommended soldering temperature is 260℃±5℃ for 3–5 seconds. Unit weight is approximately 175g, with a compact design for easy system integration.

FH63NE Performance Data

Kích thước và ghi chú lắp đặt

Kích thước phác thảo: 71×43×24,6 mm (L×W×H).

Khoảng cách chân cắm và bố trí PCB: Đối với các kích thước không có dung sai quy định, dung sai 1mm ± 0,2mm, dung sai 1mm ~ 5 mm ± 0,3mm, dung sai ≥5mm ± 0,5mm; Dung sai không xác định của bố cục PCB luôn là ± 0,1mm.

Hàn: Thiết bị đầu cuối tải bằng đồng - nhiệt độ hàn khuyến nghị 260oC ± 5oC, thời gian 3–5 giây; tránh nhiệt độ cao kéo dài để tránh làm hỏng cuộn dây hoặc các tiếp điểm.

Bảo vệ: Cấu trúc chống từ thông, chống ô nhiễm từ thông hàn sóng, nhưng không được ngâm trong dung môi tẩy rửa.

Xử lý: Tránh làm rơi hoặc tác động từ bên ngoài để tránh biến dạng tiếp xúc hoặc sai lệch tham số.

FH63NE SIZE

Kịch bản ứng dụng điển hình

Với khả năng chuyển đổi dòng điện cao 120A và độ tin cậy cao, FH63NE chủ yếu được sử dụng trong:

Năng lượng mới quang điện : Hỗ trợ điều khiển chuỗi quang điện và vòng lặp dòng điện cao, thích hợp cho việc ngắt kết nối an toàn phía AC trong hệ thống năng lượng mặt trời.

Nguồn điện : Chuyển mạch tải cho nguồn điện công nghiệp và hệ thống UPS.

Cọc sạc EV : Điều khiển bật/tắt dòng điện cho thiết bị sạc xe điện.

Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng và thiết kế chịu được điện áp và cách điện tuyệt vời khiến nó đặc biệt phù hợp với môi trường công nghiệp và ngoài trời khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Tải định mức và công suất chuyển mạch tối đa là bao nhiêu?

Tải định mức: 120A 415VAC / 120A 30VDC; công suất chuyển mạch tối đa: 49800VA (AC) hoặc 3600W (DC).

Câu 2: Khoảng cách tiếp xúc và chức năng của nó là gì?

3.0mm. Khe hở này đáp ứng yêu cầu cơ bản đối với cách điện tăng cường về độ hở, cải thiện khả năng chịu điện áp giữa các tiếp điểm và giảm hiện tượng hồ quang tái phát.

Câu 3: Có những lựa chọn điện áp cuộn dây nào?

DC 6V, 9V, 12V, 24V – xem bảng trên để biết thông số chi tiết.

Q4: “Điện áp giữ” là gì và nó được sử dụng như thế nào?

Sau 100ms áp dụng điện áp định mức, điện áp có thể giảm xuống 40% ~ 100% Un để giảm nhiệt độ. Đảm bảo điện áp giữ không thấp hơn điện áp hoạt động và không vượt quá điện áp liên tục tối đa.

Câu 5: Sản phẩm có thể được tùy chỉnh không?

Có, Fanhar Electronics hỗ trợ tùy chỉnh cấu trúc, thông số và chức năng dựa trên yêu cầu của khách hàng. Vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để biết thêm chi tiết.

Tư vấn sản phẩm